rete malpighii

rete malpighii

A scientist examines a diagram of the rete malpighii in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp Malpighi (còn gọi là lớp tế bào đáy) lớp trong cùng của biểu bì (thượng ) da, nằm ngay trên lớp màng đáy. Lớp này bao gồm các tế bào sống đang phân chia liên tục để tái tạo da.

dụ sử dụng
  • (Lớp Malpighi chịu trách nhiệm sản sinh ra các tế bào da mới.)
  • (Tổn thương lớp Malpighi có thể dẫn đến sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to penetrate the rete malpighii": xuyên qua lớp Malpighi (thường nói về tác nhân gây bệnh hoặc thuốc bôi ngoài da).
    • Some topical medications can penetrate the rete malpighii to reach deeper layers. (Một số loại thuốc bôi ngoài da có thể xuyên qua lớp Malpighi để đến các lớp sâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lớp tế bào đáy (stratum basale): đồng nghĩa với "rete malpighii" trong giải phẫu học.
  • Lớp gai (stratum spinosum): lớp nằm ngay trên lớp Malpighi, đôi khi được gọi chung "lớp Malpighi" trong ngữ cảnh rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Stratum basale: lớp đáy, tên gọi khoa học khác.
  • Lớp sinh sản (germinative layer): lớp tế bào khả năng phân chia.
Các cụm từ liên quan
  • Rete Malpighii of the epidermis: lớp Malpighi của thượng .
    • The rete Malpighii of the epidermis is crucial for wound healing. (Lớp Malpighi của thượng rất quan trọng cho quá trình lành vết thương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.